WLS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1809458 1484 6 Xem chi tiết
1809032 1476 13 Xem chi tiết
1807897 1475 6 Xem chi tiết
D
Davies, Rhys
1805681 1472 0
1807099 1472 2 Xem chi tiết
1803778 1455 4 Xem chi tiết
P
Perry, Chris
1809342 1454 0
F
Francis, Emyr-Wyn
1806939 1451 0
S
Stevenson, Neil
1804235 1449 0
G
Gorman, Claire
1806696 1447 0
1808567 1444 21 Xem chi tiết
1806416 1438 6 Xem chi tiết
1806521 1414 5 Xem chi tiết
483745 1414 11 Xem chi tiết
1802410 1410 12 Xem chi tiết
1806459 1407 5 Xem chi tiết
1808869 1402 8 Xem chi tiết
R
Russell, Matt
1806050 1401 0
A
Abdul-Obitayo, Nma-Elietta
1807188 0 0
A
Adams, Diana
1810367 0 0
Hệ số Elo
1484
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1476
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1475
Tổng ván đấu
6
D
Davies, Rhys
Hệ số Elo
1472
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1472
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1455
Tổng ván đấu
4
P
Perry, Chris
Hệ số Elo
1454
Tổng ván đấu
0
F
Francis, Emyr-Wyn
Hệ số Elo
1451
Tổng ván đấu
0
S
Stevenson, Neil
Hệ số Elo
1449
Tổng ván đấu
0
G
Gorman, Claire
Hệ số Elo
1447
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1444
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1438
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1414
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1414
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1410
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1407
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1402
Tổng ván đấu
8
R
Russell, Matt
Hệ số Elo
1401
Tổng ván đấu
0
A
Abdul-Obitayo, Nma-Elietta
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Adams, Diana
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0