WLS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Davies, Louise
1805851 1503 0
1804944 1502 26 Xem chi tiết
P
Phillips, Joshua
1809008 1502 0
S
Sapsford, Oliver
1805142 1501 0
1806912 1500 8 Xem chi tiết
P
Postans, Harrison
1804952 1499 0
1805371 1497 4 Xem chi tiết
H
Holland, Wayne
1808753 1495 0
1807544 1492 13 Xem chi tiết
1807897 1481 6 Xem chi tiết
1806548 1480 18 Xem chi tiết
1808567 1479 7 Xem chi tiết
D
Davies, Rhys
1805681 1472 0
1807099 1472 2 Xem chi tiết
L
Lambert, Kevin H
1808680 1470 0
L
Liu, Yimo
1806416 1464 0
1808877 1463 12 Xem chi tiết
M
Mandadapu, Raga Sreya
1806521 1456 0
1803778 1455 4 Xem chi tiết
F
Francis, Emyr-Wyn
1806939 1451 0
D
Davies, Louise
Hệ số Elo
1503
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1502
Tổng ván đấu
26
P
Phillips, Joshua
Hệ số Elo
1502
Tổng ván đấu
0
S
Sapsford, Oliver
Hệ số Elo
1501
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1500
Tổng ván đấu
8
P
Postans, Harrison
Hệ số Elo
1499
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1497
Tổng ván đấu
4
H
Holland, Wayne
Hệ số Elo
1495
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1492
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1481
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1480
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1479
Tổng ván đấu
7
D
Davies, Rhys
Hệ số Elo
1472
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1472
Tổng ván đấu
2
L
Lambert, Kevin H
Hệ số Elo
1470
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1464
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1463
Tổng ván đấu
12
M
Mandadapu, Raga Sreya
Hệ số Elo
1456
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1455
Tổng ván đấu
4
F
Francis, Emyr-Wyn
Hệ số Elo
1451
Tổng ván đấu
0