WLS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
W
Wallace, Robert
1809539 1625 0
1810499 1624 5 Xem chi tiết
343401821 1624 11 Xem chi tiết
422479 1623 27 Xem chi tiết
1803999 1622 1 Xem chi tiết
1808192 1618 30 Xem chi tiết
1800779 1617 22 Xem chi tiết
1807374 1617 27 Xem chi tiết
F
Ferguson, Ewan
1810138 1614 0
1807480 1613 39 Xem chi tiết
1808834 1612 5 Xem chi tiết
V
Vokes, Bailey
1809890 1611 0
1806238 1610 3 Xem chi tiết
E
Edwards, Jonathan Simon
1806076 1609 0
1802992 1608 18 Xem chi tiết
B
Bagga, Khushi
1805703 1606 0
W
Williams, James L
1806661 1602 0
1803085 1600 27 Xem chi tiết
8515352 1600 5 Xem chi tiết
1802860 1600 11 Xem chi tiết
W
Wallace, Robert
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1624
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1624
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
27
F
Ferguson, Ewan
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
39
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
5
V
Vokes, Bailey
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
3
E
Edwards, Jonathan Simon
Hệ số Elo
1609
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
18
B
Bagga, Khushi
Hệ số Elo
1606
Tổng ván đấu
0
W
Williams, James L
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
11