WLS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Golley, Andrew
1807463 1653 0
1807471 1653 9 Xem chi tiết
B
Bickford, Ben
1806190 1650 0
1803948 1649 11 Xem chi tiết
1801937 1648 43 Xem chi tiết
B
Balfe, Andrew
1807528 1647 0
1801929 1645 307 Xem chi tiết
H
Hanczar, Csombor
1805762 1644 0
H
Head, Elliot
1806971 1639 0
1805975 1637 7 Xem chi tiết
1802305 1636 84 Xem chi tiết
1803905 1635 39 Xem chi tiết
1803417 1634 9 Xem chi tiết
R
Richards, Benjamin James
1806718 1632 0
C
Challoner, Ethan
484202 1630 0
D
Davies, Milo
1804871 1630 0
1807870 1630 3 Xem chi tiết
1806670 1629 11 Xem chi tiết
1803549 1626 10 Xem chi tiết
1802909 1626 3 Xem chi tiết
G
Golley, Andrew
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
9
B
Bickford, Ben
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
43
B
Balfe, Andrew
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
307
H
Hanczar, Csombor
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0
H
Head, Elliot
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
84
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
39
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
9
R
Richards, Benjamin James
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
C
Challoner, Ethan
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
D
Davies, Milo
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
3