SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Lutz, Thomas
1324772 1899 0
1327240 1899 12 Xem chi tiết
1360787 1899 1 Xem chi tiết
S
Suter, Christian
1324942 1899 0
T
Tschumper, Olivier
1332783 1899 0
1314149 1899 494 Xem chi tiết
H
Hilpertshauser, Dario
1355384 1898 0
1312782 1898 3 Xem chi tiết
C
Cussigh, Matteo
1320343 1897 0
1309021 1897 39 Xem chi tiết
1303333 1897 34 Xem chi tiết
K
Kruyt, Pieter
1352210 1897 0
1323474 1897 11 Xem chi tiết
N
Nyffeler, Peter
1369970 1897 0
1326996 1897 4 Xem chi tiết
B
Barman, Raymond
1318225 1896 0
1304496 1896 32 Xem chi tiết
1317962 1896 7 Xem chi tiết
1309218 1896 40 Xem chi tiết
1324721 1896 8 Xem chi tiết
L
Lutz, Thomas
Hệ số Elo
1899
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1899
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1899
Tổng ván đấu
1
S
Suter, Christian
Hệ số Elo
1899
Tổng ván đấu
0
T
Tschumper, Olivier
Hệ số Elo
1899
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1899
Tổng ván đấu
494
H
Hilpertshauser, Dario
Hệ số Elo
1898
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1898
Tổng ván đấu
3
C
Cussigh, Matteo
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
39
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
34
K
Kruyt, Pieter
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
11
N
Nyffeler, Peter
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
4
B
Barman, Raymond
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
8