SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Lessinnes, Thomas
1343327 1896 0
1339362 1896 1 Xem chi tiết
1334360 1896 1 Xem chi tiết
S
Sahakyan, Vahe
1345877 1896 0
S
Schaudt, Peter
1337408 1896 0
S
Suter, Alfred
1321994 1896 0
1305468 1896 3 Xem chi tiết
1309951 1895 10 Xem chi tiết
1312316 1895 3 Xem chi tiết
1318535 1895 5 Xem chi tiết
H
Hinderberger, Stefan
1319515 1895 0
M
Martija, Inigo
1332821 1895 0
P
Paschke, Anton
1311530 1895 0
1313479 1895 42 Xem chi tiết
C
Callealta, Andres
1349074 1894 0
1318012 1894 7 Xem chi tiết
1329812 1894 7 Xem chi tiết
A
Anand, Aryan
1336851 1893 0
B
Baroni, Roberto
1346172 1893 0
1318268 1893 25 Xem chi tiết
L
Lessinnes, Thomas
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
1
S
Sahakyan, Vahe
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
0
S
Schaudt, Peter
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
0
S
Suter, Alfred
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1895
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1895
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1895
Tổng ván đấu
5
H
Hinderberger, Stefan
Hệ số Elo
1895
Tổng ván đấu
0
M
Martija, Inigo
Hệ số Elo
1895
Tổng ván đấu
0
P
Paschke, Anton
Hệ số Elo
1895
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1895
Tổng ván đấu
42
C
Callealta, Andres
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
7
A
Anand, Aryan
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
0
B
Baroni, Roberto
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
25