SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1318012 1894 7 Xem chi tiết
1329812 1894 7 Xem chi tiết
S
Schmid, Rolf
1318950 1894 0
A
Anand, Aryan
1336851 1893 0
B
Baroni, Roberto
1346172 1893 0
1318268 1893 25 Xem chi tiết
B
Blaser, Samuel
1364731 1893 0
E
Estermann, Michail
1341871 1893 0
1315170 1893 195 Xem chi tiết
I
Iberg, Gottlieb
1388606 1893 0
K
Kloter, Georg
1389386 1893 0
1319531 1893 2 Xem chi tiết
L
Loeliger, Reto
1314408 1893 0
M
Muster, Daniel
1326821 1893 0
R
Rejnek, Vladimir
1302639 1893 0
1312928 1893 8 Xem chi tiết
1314602 1893 37 Xem chi tiết
1301004 1892 98 Xem chi tiết
1337521 1892 9 Xem chi tiết
L
Leyvraz, Marc-Henri
1316524 1892 0
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
7
S
Schmid, Rolf
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
0
A
Anand, Aryan
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
0
B
Baroni, Roberto
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
25
B
Blaser, Samuel
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
0
E
Estermann, Michail
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
195
I
Iberg, Gottlieb
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
0
K
Kloter, Georg
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
2
L
Loeliger, Reto
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
0
M
Muster, Daniel
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
0
R
Rejnek, Vladimir
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
37
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
98
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
9
L
Leyvraz, Marc-Henri
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
0