SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1311301 1904 3 Xem chi tiết
34144048 1904 6 Xem chi tiết
1307266 1904 24 Xem chi tiết
1303996 1904 20 Xem chi tiết
W
Walt, Ivo
1379038 1904 0
1341723 1903 26 Xem chi tiết
1330160 1903 5 Xem chi tiết
24145823 1903 8 Xem chi tiết
K
Krebs, Alexander (1968)
1317296 1903 0
1314491 1903 15 Xem chi tiết
M
Mazzilli, Alessandro
1368893 1903 0
S
Sonzogni,Eliano
1336118 1903 0
G
Garcia Garcia, Rodrigo
1314319 1902 0
K
Kappler, Andreas
1389068 1902 0
1319949 1902 3 Xem chi tiết
S
Siems, Keanu
1342380 1902 0
1301152 1902 100 Xem chi tiết
1343556 1902 3 Xem chi tiết
A
Ambuehl, Ruedi
1320980 1901 0
B
Baerenfaller, Beat
1305786 1901 0
Hệ số Elo
1904
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1904
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1904
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1904
Tổng ván đấu
20
W
Hệ số Elo
1904
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1903
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1903
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1903
Tổng ván đấu
8
K
Krebs, Alexander (1968)
Hệ số Elo
1903
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1903
Tổng ván đấu
15
M
Mazzilli, Alessandro
Hệ số Elo
1903
Tổng ván đấu
0
S
Sonzogni,Eliano
Hệ số Elo
1903
Tổng ván đấu
0
G
Garcia Garcia, Rodrigo
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
0
K
Kappler, Andreas
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
3
S
Siems, Keanu
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
100
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
3
A
Ambuehl, Ruedi
Hệ số Elo
1901
Tổng ván đấu
0
B
Baerenfaller, Beat
Hệ số Elo
1901
Tổng ván đấu
0