SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sonzogni,Eliano
1336118 1903 0
G
Garcia Garcia, Rodrigo
1314319 1902 0
H
Hofer, Daniel
1348353 1902 0
K
Kappler, Andreas
1389068 1902 0
1301152 1902 100 Xem chi tiết
1343556 1902 3 Xem chi tiết
1334360 1901 1 Xem chi tiết
1328921 1901 19 Xem chi tiết
1315927 1901 9 Xem chi tiết
Z
Zhukov, Igor
1377299 1901 0
942740 1900 38 Xem chi tiết
1318217 1900 8 Xem chi tiết
1310429 1900 12 Xem chi tiết
1336819 1900 2 Xem chi tiết
H
Horwich, Adam
1360167 1900 0
R
Rauer, Armin
1335561 1900 0
R
Rudolf, Hanspeter
1392646 1900 0
A
Abazi, Sahit
1313177 1899 0
B
Bachmann, Thomas
1312286 1899 0
C
Callealta, Andres
1349074 1899 0
S
Sonzogni,Eliano
Hệ số Elo
1903
Tổng ván đấu
0
G
Garcia Garcia, Rodrigo
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
0
H
Hofer, Daniel
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
0
K
Kappler, Andreas
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
100
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1901
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1901
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1901
Tổng ván đấu
9
Z
Zhukov, Igor
Hệ số Elo
1901
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
38
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
2
H
Horwich, Adam
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
0
R
Rauer, Armin
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
0
R
Rudolf, Hanspeter
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
0
A
Abazi, Sahit
Hệ số Elo
1899
Tổng ván đấu
0
B
Bachmann, Thomas
Hệ số Elo
1899
Tổng ván đấu
0
C
Callealta, Andres
Hệ số Elo
1899
Tổng ván đấu
0