SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1328921 1901 19 Xem chi tiết
1315927 1901 9 Xem chi tiết
Z
Zhukov, Igor
1377299 1901 0
942740 1900 38 Xem chi tiết
1318217 1900 8 Xem chi tiết
1310429 1900 12 Xem chi tiết
1336819 1900 2 Xem chi tiết
H
Horwich, Adam
1360167 1900 0
1337432 1900 34 Xem chi tiết
1335839 1900 1 Xem chi tiết
R
Rauer, Armin
1335561 1900 0
R
Rudolf, Hanspeter
1392646 1900 0
1310887 1900 26 Xem chi tiết
1306995 1900 10 Xem chi tiết
1305140 1900 10 Xem chi tiết
A
Abazi, Sahit
1313177 1899 0
B
Bachmann, Thomas
1312286 1899 0
1305921 1899 15 Xem chi tiết
F
Fries, Karlheinz
1371592 1899 0
1320718 1899 17 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1901
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1901
Tổng ván đấu
9
Z
Zhukov, Igor
Hệ số Elo
1901
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
38
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
2
H
Horwich, Adam
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
1
R
Rauer, Armin
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
0
R
Rudolf, Hanspeter
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
10
A
Abazi, Sahit
Hệ số Elo
1899
Tổng ván đấu
0
B
Bachmann, Thomas
Hệ số Elo
1899
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1899
Tổng ván đấu
15
F
Fries, Karlheinz
Hệ số Elo
1899
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1899
Tổng ván đấu
17