SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1307096 1907 51 Xem chi tiết
1319949 1907 3 Xem chi tiết
1342053 1907 6 Xem chi tiết
1317148 1907 12 Xem chi tiết
A
Ambuehl, Ruedi
1320980 1906 0
1303287 1906 30 Xem chi tiết
G
Glardon, Mathieu
1314645 1906 0
G
Gosteli, Mike
1372874 1906 0
G
Grbesic, Djuro
1348337 1906 0
1346407 1906 18 Xem chi tiết
1318748 1906 20 Xem chi tiết
O
Oddin, Olivier
1304038 1906 0
P
Petermann, Anthony
1364294 1906 0
S
Schmid, Thomas
1343157 1906 0
1307924 1906 32 Xem chi tiết
1332899 1905 1 Xem chi tiết
B
Bruzon,Alejandro
1335863 1905 0
C
Cerutti, Matteo
1385828 1905 0
1341650 1905 7 Xem chi tiết
1317385 1905 4 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1907
Tổng ván đấu
51
Hệ số Elo
1907
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1907
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1907
Tổng ván đấu
12
A
Ambuehl, Ruedi
Hệ số Elo
1906
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1906
Tổng ván đấu
30
G
Glardon, Mathieu
Hệ số Elo
1906
Tổng ván đấu
0
G
Gosteli, Mike
Hệ số Elo
1906
Tổng ván đấu
0
G
Grbesic, Djuro
Hệ số Elo
1906
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1906
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1906
Tổng ván đấu
20
O
Oddin, Olivier
Hệ số Elo
1906
Tổng ván đấu
0
P
Petermann, Anthony
Hệ số Elo
1906
Tổng ván đấu
0
S
Schmid, Thomas
Hệ số Elo
1906
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1906
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
1
B
Bruzon,Alejandro
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
0
C
Cerutti, Matteo
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
4