SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1346407 1906 18 Xem chi tiết
1318748 1906 20 Xem chi tiết
O
Oddin, Olivier
1304038 1906 0
S
Schmid, Thomas
1343157 1906 0
1307924 1906 32 Xem chi tiết
W
Wenger, Daniel
1328530 1906 0
1332899 1905 1 Xem chi tiết
80448933 1905 21 Xem chi tiết
B
Bruzon,Alejandro
1335863 1905 0
C
Cerutti, Matteo
1385828 1905 0
1322940 1905 3 Xem chi tiết
G
Grillon, Yao-Linti
1308785 1905 0
1303341 1905 16 Xem chi tiết
1345036 1905 16 Xem chi tiết
1329707 1905 7 Xem chi tiết
S
Scheu Rene
1365770 1905 0
1314254 1904 5 Xem chi tiết
1338439 1904 5 Xem chi tiết
1313444 1904 11 Xem chi tiết
1309587 1904 37 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1906
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1906
Tổng ván đấu
20
O
Oddin, Olivier
Hệ số Elo
1906
Tổng ván đấu
0
S
Schmid, Thomas
Hệ số Elo
1906
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1906
Tổng ván đấu
32
W
Wenger, Daniel
Hệ số Elo
1906
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
21
B
Bruzon,Alejandro
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
0
C
Cerutti, Matteo
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
3
G
Grillon, Yao-Linti
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
7
S
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1904
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1904
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1904
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1904
Tổng ván đấu
37