SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1326899 1908 6 Xem chi tiết
B
Bangerter, Daria
16271211 1907 0
B
Bruelhart-Saboz, Karin
1385372 1907 0
1328182 1907 3 Xem chi tiết
1316915 1907 2 Xem chi tiết
1307207 1907 21 Xem chi tiết
4658817 1907 77 Xem chi tiết
H
Hengelage, Thomas
1378457 1907 0
K
Katona, Michel
1322150 1907 0
M
Mandozzi, Jacopo
1390449 1907 0
1329898 1907 6 Xem chi tiết
1326155 1907 3 Xem chi tiết
1342053 1907 6 Xem chi tiết
1317148 1907 12 Xem chi tiết
S
Stutz, Ruedi
1372335 1907 0
1303287 1906 30 Xem chi tiết
C
Canatar, Poyraz
1359738 1906 0
G
Glardon, Mathieu
1314645 1906 0
G
Gosteli, Mike
1372874 1906 0
G
Grbesic, Djuro
1348337 1906 0
Hệ số Elo
1908
Tổng ván đấu
6
B
Bangerter, Daria
Hệ số Elo
1907
Tổng ván đấu
0
B
Bruelhart-Saboz, Karin
Hệ số Elo
1907
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1907
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1907
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1907
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1907
Tổng ván đấu
77
H
Hengelage, Thomas
Hệ số Elo
1907
Tổng ván đấu
0
K
Katona, Michel
Hệ số Elo
1907
Tổng ván đấu
0
M
Mandozzi, Jacopo
Hệ số Elo
1907
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1907
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1907
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1907
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1907
Tổng ván đấu
12
S
Stutz, Ruedi
Hệ số Elo
1907
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1906
Tổng ván đấu
30
C
Canatar, Poyraz
Hệ số Elo
1906
Tổng ván đấu
0
G
Glardon, Mathieu
Hệ số Elo
1906
Tổng ván đấu
0
G
Gosteli, Mike
Hệ số Elo
1906
Tổng ván đấu
0
G
Grbesic, Djuro
Hệ số Elo
1906
Tổng ván đấu
0