SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1327976 1910 38 Xem chi tiết
L
Lutz, Janis
1352776 1910 0
N
Nyffeler, Ulrich
1351192 1910 0
P
Perrenoud, Markus
1391828 1910 0
1359274 1910 37 Xem chi tiết
S
Stoeckli, Peter
1351770 1910 0
C
Clerc, Alain
1320661 1909 0
1317385 1909 4 Xem chi tiết
1310925 1909 45 Xem chi tiết
L
Lee, Ken
1335944 1909 0
S
Schmid, Jean-Jacques
1332694 1909 0
1309897 1909 1 Xem chi tiết
C
Canali, Marco
1385712 1908 0
D
Debieux, Alexandre
1329030 1908 0
D
Desages, Andre
1316877 1908 0
E
Engel, Yannick
1314998 1908 0
G
Goetschi, Fabian
1367625 1908 0
1309854 1908 13 Xem chi tiết
1363050 1908 11 Xem chi tiết
1318977 1908 6 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
38
L
Lutz, Janis
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
0
N
Nyffeler, Ulrich
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
0
P
Perrenoud, Markus
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
37
S
Stoeckli, Peter
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
0
C
Clerc, Alain
Hệ số Elo
1909
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1909
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1909
Tổng ván đấu
45
Hệ số Elo
1909
Tổng ván đấu
0
S
Schmid, Jean-Jacques
Hệ số Elo
1909
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1909
Tổng ván đấu
1
C
Canali, Marco
Hệ số Elo
1908
Tổng ván đấu
0
D
Debieux, Alexandre
Hệ số Elo
1908
Tổng ván đấu
0
D
Desages, Andre
Hệ số Elo
1908
Tổng ván đấu
0
E
Engel, Yannick
Hệ số Elo
1908
Tổng ván đấu
0
G
Goetschi, Fabian
Hệ số Elo
1908
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1908
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1908
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1908
Tổng ván đấu
6