SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1314912 1911 16 Xem chi tiết
24145823 1911 8 Xem chi tiết
1309137 1911 28 Xem chi tiết
1306057 1911 12 Xem chi tiết
S
Sommer, Hansruedi
1365657 1911 0
K
Kaelin, Richard
1371150 1910 0
1327976 1910 38 Xem chi tiết
1352776 1910 9 Xem chi tiết
1345036 1910 16 Xem chi tiết
1327240 1910 12 Xem chi tiết
N
Nyffeler, Ulrich
1351192 1910 0
P
Perrenoud, Markus
1391828 1910 0
P
Porreca, Alessio
1366424 1910 0
R
Rochowski, Anton
1360957 1910 0
C
Clerc, Alain
1320661 1909 0
L
Lee, Ken
1335944 1909 0
1312006 1909 88 Xem chi tiết
S
Schmid, Jean-Jacques
1332694 1909 0
1309897 1909 1 Xem chi tiết
B
Brugger, Anton
1328549 1908 0
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
12
S
Sommer, Hansruedi
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
0
K
Kaelin, Richard
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
38
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
12
N
Nyffeler, Ulrich
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
0
P
Perrenoud, Markus
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
0
P
Porreca, Alessio
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
0
R
Rochowski, Anton
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
0
C
Clerc, Alain
Hệ số Elo
1909
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1909
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1909
Tổng ván đấu
88
S
Schmid, Jean-Jacques
Hệ số Elo
1909
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1909
Tổng ván đấu
1
B
Brugger, Anton
Hệ số Elo
1908
Tổng ván đấu
0