SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1303465 1913 61 Xem chi tiết
1336193 1913 1 Xem chi tiết
1340166 1913 2 Xem chi tiết
B
Berger, Matthias, Dr.
1326589 1912 0
B
Bruessow, Jakob
1340522 1912 0
E
Estermann, Michail
1341871 1912 0
1310623 1912 1 Xem chi tiết
1304887 1912 40 Xem chi tiết
1321480 1912 1 Xem chi tiết
1322834 1912 378 Xem chi tiết
O
Ottiger, Daniel
1368915 1912 0
S
Srdjenovic, Luca
1327780 1912 0
1311670 1912 1 Xem chi tiết
B
Bijelic, Milan
1321307 1911 0
B
Brugger, Anton
1328549 1911 0
1314912 1911 16 Xem chi tiết
1305530 1911 17 Xem chi tiết
1309137 1911 28 Xem chi tiết
1306057 1911 12 Xem chi tiết
C
Cendan, Jeremy
1354272 1910 0
Hệ số Elo
1913
Tổng ván đấu
61
Hệ số Elo
1913
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1913
Tổng ván đấu
2
B
Berger, Matthias, Dr.
Hệ số Elo
1912
Tổng ván đấu
0
B
Bruessow, Jakob
Hệ số Elo
1912
Tổng ván đấu
0
E
Estermann, Michail
Hệ số Elo
1912
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1912
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1912
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
1912
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1912
Tổng ván đấu
378
O
Ottiger, Daniel
Hệ số Elo
1912
Tổng ván đấu
0
S
Srdjenovic, Luca
Hệ số Elo
1912
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1912
Tổng ván đấu
1
B
Bijelic, Milan
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
0
B
Brugger, Anton
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
12
C
Cendan, Jeremy
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
0