SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Bischof, Mike
1375598 1796 0
1316214 1796 1 Xem chi tiết
C
Christen, Mathis
1351451 1796 0
E
Eigenmann, Marco
1352903 1796 0
1325078 1796 3 Xem chi tiết
M
Milesi, Christian
1336258 1796 0
S
Sturm, Valery
1354078 1796 0
V
Von Mandach, Luzius
1373749 1796 0
W
Weilenmann, Thomas
1395254 1796 0
B
Bonic, Adam
1334387 1795 0
C
Chuck, Roderick
1334107 1795 0
D
Dao, Khanh
1355031 1795 0
1342584 1795 5 Xem chi tiết
1312456 1795 28 Xem chi tiết
K
Koepke, Aleksis
1358987 1795 0
L
Lorman, Pierre
1333267 1795 0
M
Mueller, Lorenz
1391135 1795 0
N
Naepflin, Robin
1391283 1795 0
54720133 1795 4 Xem chi tiết
S
Stauber, Matija
1342673 1795 0
B
Bischof, Mike
Hệ số Elo
1796
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1796
Tổng ván đấu
1
C
Christen, Mathis
Hệ số Elo
1796
Tổng ván đấu
0
E
Eigenmann, Marco
Hệ số Elo
1796
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1796
Tổng ván đấu
3
M
Milesi, Christian
Hệ số Elo
1796
Tổng ván đấu
0
S
Sturm, Valery
Hệ số Elo
1796
Tổng ván đấu
0
V
Von Mandach, Luzius
Hệ số Elo
1796
Tổng ván đấu
0
W
Weilenmann, Thomas
Hệ số Elo
1796
Tổng ván đấu
0
B
Bonic, Adam
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
0
C
Chuck, Roderick
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
28
K
Koepke, Aleksis
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
0
L
Lorman, Pierre
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
0
M
Mueller, Lorenz
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
0
N
Naepflin, Robin
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
4
S
Stauber, Matija
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
0