SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Milesi, Christian
1336258 1796 0
W
Weilenmann, Thomas
1395254 1796 0
B
Bonic, Adam
1334387 1795 0
C
Chuck, Roderick
1334107 1795 0
D
Dao, Khanh
1355031 1795 0
1312456 1795 28 Xem chi tiết
L
Lorman, Pierre
1333267 1795 0
M
Mueller, Lorenz
1391135 1795 0
N
Naepflin, Robin
1391283 1795 0
O
Oehrli, Markus
1323504 1795 0
R
Revelly, Alain
1367218 1795 0
S
Stauber, Matija
1342673 1795 0
1308688 1795 18 Xem chi tiết
Z
Zwahlen, Christoph
1364626 1795 0
1313908 1794 3 Xem chi tiết
B
Bots, Mika
1363255 1794 0
C
Cioccarelli, Marco
1385917 1794 0
1318365 1794 5 Xem chi tiết
1327895 1794 3 Xem chi tiết
M
Mehrle, Erik
1338307 1794 0
M
Milesi, Christian
Hệ số Elo
1796
Tổng ván đấu
0
W
Weilenmann, Thomas
Hệ số Elo
1796
Tổng ván đấu
0
B
Bonic, Adam
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
0
C
Chuck, Roderick
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
28
L
Lorman, Pierre
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
0
M
Mueller, Lorenz
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
0
N
Naepflin, Robin
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
0
O
Oehrli, Markus
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
0
R
Revelly, Alain
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
0
S
Stauber, Matija
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
18
Z
Zwahlen, Christoph
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
3
B
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
0
C
Cioccarelli, Marco
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
3
M
Mehrle, Erik
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
0