SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1308688 1795 18 Xem chi tiết
1323644 1795 20 Xem chi tiết
1312065 1794 21 Xem chi tiết
B
Bots, Mika
1363255 1794 0
C
Cioccarelli, Marco
1385917 1794 0
1315056 1794 28 Xem chi tiết
1327895 1794 3 Xem chi tiết
M
Mehrle, Erik
1338307 1794 0
1312200 1794 63 Xem chi tiết
1333054 1794 3 Xem chi tiết
R
Ravikumar, Prajan
1358715 1794 0
A
Arcaro, Alexandre
1334140 1793 0
A
Armend, Ymeri
1345982 1793 0
1317954 1793 1 Xem chi tiết
F
Fasel, Daniel
1357158 1793 0
K
Kueng, Ursula
1371177 1793 0
M
Mienert, Magnus
1390899 1793 0
1313274 1793 1 Xem chi tiết
S
Schmid, Peter
1343653 1793 0
S
Schneider, Claudius
1327682 1793 0
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
21
B
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
0
C
Cioccarelli, Marco
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
3
M
Mehrle, Erik
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
63
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
3
R
Ravikumar, Prajan
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
0
A
Arcaro, Alexandre
Hệ số Elo
1793
Tổng ván đấu
0
A
Armend, Ymeri
Hệ số Elo
1793
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1793
Tổng ván đấu
1
F
Fasel, Daniel
Hệ số Elo
1793
Tổng ván đấu
0
K
Kueng, Ursula
Hệ số Elo
1793
Tổng ván đấu
0
M
Mienert, Magnus
Hệ số Elo
1793
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1793
Tổng ván đấu
1
S
Schmid, Peter
Hệ số Elo
1793
Tổng ván đấu
0
S
Schneider, Claudius
Hệ số Elo
1793
Tổng ván đấu
0