SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Michel, Philippe
1312731 1794 0
1312200 1794 63 Xem chi tiết
1333054 1794 3 Xem chi tiết
R
Ravikumar, Prajan
1358715 1794 0
A
Arcaro, Alexandre
1334140 1793 0
A
Armend, Ymeri
1345982 1793 0
1317954 1793 1 Xem chi tiết
F
Fasel, Daniel
1357158 1793 0
1367706 1793 3 Xem chi tiết
K
Kueng, Ursula
1371177 1793 0
M
Mienert, Magnus
1390899 1793 0
1313274 1793 1 Xem chi tiết
S
Schneider, Claudius
1327682 1793 0
S
Sigrist, Roman
1370340 1793 0
A
Azizi, Ataollah
1333208 1792 0
B
Bueche, Lucas
1331302 1792 0
M
Martinez, Paul
1319353 1792 0
1332708 1792 23 Xem chi tiết
1330896 1792 12 Xem chi tiết
C
Calic, Ivo
1379208 1791 0
M
Michel, Philippe
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
63
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
3
R
Ravikumar, Prajan
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
0
A
Arcaro, Alexandre
Hệ số Elo
1793
Tổng ván đấu
0
A
Armend, Ymeri
Hệ số Elo
1793
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1793
Tổng ván đấu
1
F
Fasel, Daniel
Hệ số Elo
1793
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1793
Tổng ván đấu
3
K
Kueng, Ursula
Hệ số Elo
1793
Tổng ván đấu
0
M
Mienert, Magnus
Hệ số Elo
1793
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1793
Tổng ván đấu
1
S
Schneider, Claudius
Hệ số Elo
1793
Tổng ván đấu
0
S
Sigrist, Roman
Hệ số Elo
1793
Tổng ván đấu
0
A
Azizi, Ataollah
Hệ số Elo
1792
Tổng ván đấu
0
B
Bueche, Lucas
Hệ số Elo
1792
Tổng ván đấu
0
M
Martinez, Paul
Hệ số Elo
1792
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1792
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1792
Tổng ván đấu
12
C
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
0