SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sigrist, Roman
1370340 1793 0
A
Azizi, Ataollah
1333208 1792 0
1319272 1792 4 Xem chi tiết
1319809 1792 5 Xem chi tiết
M
Martinez, Paul
1319353 1792 0
579001114 1792 1 Xem chi tiết
N
Nieto, Alex
1378295 1792 0
1332708 1792 23 Xem chi tiết
1330896 1792 12 Xem chi tiết
1375067 1791 5 Xem chi tiết
C
Calic, Ivo
1379208 1791 0
1333461 1791 1 Xem chi tiết
G
Gossler, Stefan
1356453 1791 0
H
Heman, Emmanuel
1333623 1791 0
1328425 1791 4 Xem chi tiết
1335120 1791 2 Xem chi tiết
N
Nagelstein, Alexander
1323490 1791 0
1304011 1791 1 Xem chi tiết
P
Pfister, Rona Fe
1391968 1791 0
R
Ridolfi, Peter
1324845 1791 0
S
Sigrist, Roman
Hệ số Elo
1793
Tổng ván đấu
0
A
Azizi, Ataollah
Hệ số Elo
1792
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1792
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1792
Tổng ván đấu
5
M
Martinez, Paul
Hệ số Elo
1792
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1792
Tổng ván đấu
1
N
Nieto, Alex
Hệ số Elo
1792
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1792
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1792
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
5
C
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
1
G
Gossler, Stefan
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
0
H
Heman, Emmanuel
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
2
N
Nagelstein, Alexander
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
1
P
Pfister, Rona Fe
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
0
R
Ridolfi, Peter
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
0