SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1319809 1800 5 Xem chi tiết
F
Fratschoel, Philipp
1336061 1800 0
J
Jovanovic, Dobrivoje
1372840 1800 0
1306154 1800 12 Xem chi tiết
1306820 1800 10 Xem chi tiết
579001114 1800 1 Xem chi tiết
1349392 1800 35 Xem chi tiết
S
Sigrist, Reto
1329766 1800 0
S
Stec, Irenaeus
1364049 1800 0
S
Steinle, Mirko
1350390 1800 0
1308203 1800 3 Xem chi tiết
B
Berg, Wolfgang
1328271 1799 0
D
Daghe, Pierre
1365517 1799 0
F
Fuhrimann, Daniel
1357948 1799 0
H
Huesler, Thomas
1344358 1799 0
L
Leibundgut, Robin
1348213 1799 0
S
Sommer, Matthias
1313169 1799 0
A
Alija, Emrush
1335081 1798 0
1325884 1798 14 Xem chi tiết
C
Carrel, Jean-Luc
1309528 1798 0
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
5
F
Fratschoel, Philipp
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
J
Jovanovic, Dobrivoje
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
35
S
Sigrist, Reto
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
S
Stec, Irenaeus
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
S
Steinle, Mirko
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
3
B
Berg, Wolfgang
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
0
D
Daghe, Pierre
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
0
F
Fuhrimann, Daniel
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
0
H
Huesler, Thomas
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
0
L
Leibundgut, Robin
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
0
S
Sommer, Matthias
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
0
A
Alija, Emrush
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
14
C
Carrel, Jean-Luc
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
0