SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1320602 1798 19 Xem chi tiết
M
Mesot, Christian
1322362 1798 0
S
Schlickeiser, Gereon
1372190 1798 0
T
Thoma, Mick
1368397 1798 0
A
Aklin, Heinz
1317890 1797 0
B
Bilin, Halil
1335065 1797 0
1308645 1797 17 Xem chi tiết
1322443 1797 3 Xem chi tiết
1309722 1797 33 Xem chi tiết
34167501 1797 31 Xem chi tiết
1334700 1797 3 Xem chi tiết
M
Mampilly, Alexander
1333038 1797 0
P
Perrin, Raphael
1339141 1797 0
R
Richter, Gianin Nicola
1372114 1797 0
S
Sabo, Klaus
1320130 1797 0
1314343 1797 18 Xem chi tiết
1335804 1797 53 Xem chi tiết
S
Stoll, Arturo
1346873 1797 0
1340212 1797 9 Xem chi tiết
V
Vecsey, Tiborc
1355333 1797 0
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
19
M
Mesot, Christian
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
0
S
Schlickeiser, Gereon
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
0
T
Thoma, Mick
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
0
A
Aklin, Heinz
Hệ số Elo
1797
Tổng ván đấu
0
B
Bilin, Halil
Hệ số Elo
1797
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1797
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1797
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1797
Tổng ván đấu
33
Hệ số Elo
1797
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
1797
Tổng ván đấu
3
M
Mampilly, Alexander
Hệ số Elo
1797
Tổng ván đấu
0
P
Perrin, Raphael
Hệ số Elo
1797
Tổng ván đấu
0
R
Richter, Gianin Nicola
Hệ số Elo
1797
Tổng ván đấu
0
S
Sabo, Klaus
Hệ số Elo
1797
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1797
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1797
Tổng ván đấu
53
S
Stoll, Arturo
Hệ số Elo
1797
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1797
Tổng ván đấu
9
V
Vecsey, Tiborc
Hệ số Elo
1797
Tổng ván đấu
0