SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Rea, Alessio
1379437 1802 0
1307576 1802 19 Xem chi tiết
1319965 1802 20 Xem chi tiết
1313410 1802 12 Xem chi tiết
D
Dossenbach, Pirmin
1368710 1801 0
H
Honauer, Hans
1388398 1801 0
J
Janda, Richard
1368834 1801 0
L
Liedtke-Siems, Jens
1340735 1801 0
L
Lovey, Fabrice
1338080 1801 0
M
Michel, Philippe
1312731 1801 0
1391518 1801 9 Xem chi tiết
S
Sandoz, Pierre
1370200 1801 0
S
Sendi, Pedram
1339290 1801 0
1309552 1801 77 Xem chi tiết
1314335 1800 8 Xem chi tiết
1314947 1800 1 Xem chi tiết
F
Fratschoel, Philipp
1336061 1800 0
J
Jovanovic, Dobrivoje
1372840 1800 0
1306154 1800 12 Xem chi tiết
P
Pfaeffli, Fritz
1329731 1800 0
R
Rea, Alessio
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
12
D
Dossenbach, Pirmin
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
H
Honauer, Hans
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
J
Janda, Richard
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
L
Liedtke-Siems, Jens
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
L
Lovey, Fabrice
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
M
Michel, Philippe
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
9
S
Sandoz, Pierre
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
S
Sendi, Pedram
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
77
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
1
F
Fratschoel, Philipp
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
J
Jovanovic, Dobrivoje
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
12
P
Pfaeffli, Fritz
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0