SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Streit, Markus
1342525 1833 0
1317180 1833 48 Xem chi tiết
1322010 1833 3 Xem chi tiết
B
Baumann, Juerg-Peter
1323121 1832 0
1313975 1832 41 Xem chi tiết
1332880 1832 5 Xem chi tiết
1324420 1832 3 Xem chi tiết
1315838 1832 12 Xem chi tiết
1342592 1831 7 Xem chi tiết
G
Guzzi, Emanuele
1351850 1831 0
L
Langel, Cedric
1329367 1831 0
1315471 1831 12 Xem chi tiết
M
Mounir, Pierre
1327771 1831 0
1348809 1831 14 Xem chi tiết
1309463 1831 8 Xem chi tiết
1337548 1831 2 Xem chi tiết
R
Radlingmayr, Rudolf
1323768 1831 0
R
Raschle, Yannick
1330713 1831 0
1324888 1831 3 Xem chi tiết
1328719 1831 317 Xem chi tiết
S
Streit, Markus
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
48
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
3
B
Baumann, Juerg-Peter
Hệ số Elo
1832
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1832
Tổng ván đấu
41
Hệ số Elo
1832
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1832
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1832
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
7
G
Guzzi, Emanuele
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
0
L
Langel, Cedric
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
12
M
Mounir, Pierre
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
2
R
Radlingmayr, Rudolf
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
0
R
Raschle, Yannick
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
317