SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1320769 1831 32 Xem chi tiết
S
Seglias, Reto
1364618 1831 0
S
Strupp, Christian
1341944 1831 0
1314610 1830 40 Xem chi tiết
1302400 1830 9 Xem chi tiết
D
Dybov, Alexander
1326007 1830 0
F
Feser, Paolo
1357522 1830 0
1319639 1830 1 Xem chi tiết
G
Galvao, Victor Maximilien
1336290 1830 0
1324675 1830 20 Xem chi tiết
G
Girardet, Julien
1320246 1830 0
P
Pahud, Kylian
1348248 1830 0
1353020 1830 3 Xem chi tiết
1351303 1829 3 Xem chi tiết
1312294 1829 4 Xem chi tiết
1344188 1829 7 Xem chi tiết
E
Eggel, Xavier
1335430 1829 0
J
Jaeckel, David
1371738 1829 0
M
Meier, Vanni
1327763 1829 0
O
Osio, Guido
1343319 1829 0
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
32
S
Seglias, Reto
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
0
S
Strupp, Christian
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
9
D
Dybov, Alexander
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
0
F
Feser, Paolo
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
1
G
Galvao, Victor Maximilien
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
20
G
Girardet, Julien
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
0
P
Pahud, Kylian
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1829
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1829
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1829
Tổng ván đấu
7
E
Eggel, Xavier
Hệ số Elo
1829
Tổng ván đấu
0
J
Jaeckel, David
Hệ số Elo
1829
Tổng ván đấu
0
M
Meier, Vanni
Hệ số Elo
1829
Tổng ván đấu
0
O
Osio, Guido
Hệ số Elo
1829
Tổng ván đấu
0