SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1314610 1830 40 Xem chi tiết
1302400 1830 9 Xem chi tiết
D
Dybov, Alexander
1326007 1830 0
F
Feser, Paolo
1357522 1830 0
1319639 1830 1 Xem chi tiết
G
Galvao, Victor Maximilien
1336290 1830 0
1324675 1830 20 Xem chi tiết
G
Girardet, Julien
1320246 1830 0
1316079 1830 14 Xem chi tiết
1326813 1830 5 Xem chi tiết
P
Pahud, Kylian
1348248 1830 0
1353020 1830 3 Xem chi tiết
T
Taraborrelli, Romolo
1346539 1830 0
1351303 1829 3 Xem chi tiết
1344188 1829 7 Xem chi tiết
J
Jaeckel, David
1371738 1829 0
1347209 1829 1 Xem chi tiết
1320211 1829 1 Xem chi tiết
1304194 1829 50 Xem chi tiết
B
Bahnmueller, Bruno
1332937 1828 0
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
9
D
Dybov, Alexander
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
0
F
Feser, Paolo
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
1
G
Galvao, Victor Maximilien
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
20
G
Girardet, Julien
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
5
P
Pahud, Kylian
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
3
T
Taraborrelli, Romolo
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1829
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1829
Tổng ván đấu
7
J
Jaeckel, David
Hệ số Elo
1829
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1829
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1829
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1829
Tổng ván đấu
50
B
Bahnmueller, Bruno
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
0