SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Brodbeck, Alban
1385321 1834 0
1306197 1834 13 Xem chi tiết
1338498 1834 15 Xem chi tiết
H
Hee,Matthias
1336614 1834 0
H
Hoehne, Jacob
1350498 1834 0
1317334 1834 1 Xem chi tiết
1365789 1834 5 Xem chi tiết
1325299 1834 37 Xem chi tiết
M
Monnier, David
1316591 1834 0
P
Poun, Piknoreak
1323539 1834 0
1315900 1834 11 Xem chi tiết
T
Taraborrelli, Romolo
1346539 1834 0
1369024 1834 4 Xem chi tiết
B
Barrade, Jacques
1375857 1833 0
1307665 1833 7 Xem chi tiết
1316966 1833 5 Xem chi tiết
1309293 1833 36 Xem chi tiết
K
Kustura, Mevludin-Dino
1319892 1833 0
K
Kutsenko, Maksym
1351893 1833 0
1347209 1833 1 Xem chi tiết
B
Brodbeck, Alban
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
15
H
Hee,Matthias
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
0
H
Hoehne, Jacob
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
37
M
Monnier, David
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
0
P
Poun, Piknoreak
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
11
T
Taraborrelli, Romolo
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
4
B
Barrade, Jacques
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
36
K
Kustura, Mevludin-Dino
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
0
K
Kutsenko, Maksym
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
1