SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1301748 1836 19 Xem chi tiết
1329774 1836 8 Xem chi tiết
1315900 1836 11 Xem chi tiết
T
Testuz, Roland
1310011 1836 0
1307959 1836 12 Xem chi tiết
1307614 1836 5 Xem chi tiết
B
Barrade, Jacques
1375857 1835 0
B
Baur, Markus
1384589 1835 0
1315110 1835 3 Xem chi tiết
1328700 1835 38 Xem chi tiết
M
Meier, Vanni
1327763 1835 0
M
Michel, Andreas
1329006 1835 0
1327399 1835 7 Xem chi tiết
R
Rufener, Simon
1363980 1835 0
S
Schmid, Joerg Dr.
1318934 1835 0
S
Stauber, Stefan
1370391 1835 0
1312340 1835 9 Xem chi tiết
B
Brodbeck, Alban
1385321 1834 0
1306197 1834 13 Xem chi tiết
1338498 1834 15 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
11
T
Testuz, Roland
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
5
B
Barrade, Jacques
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
0
B
Baur, Markus
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
38
M
Meier, Vanni
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
0
M
Michel, Andreas
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
7
R
Rufener, Simon
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
0
S
Schmid, Joerg Dr.
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
0
S
Stauber, Stefan
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
9
B
Brodbeck, Alban
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
15