SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1306936 1836 18 Xem chi tiết
L
Laukert, Alexander
1348604 1836 0
1341626 1836 124 Xem chi tiết
M
Maurer, Daniel
1313614 1836 0
1329545 1836 11 Xem chi tiết
1301748 1836 19 Xem chi tiết
T
Testuz, Roland
1310011 1836 0
1307959 1836 12 Xem chi tiết
Z
Zamora, Ricardo
1325019 1836 0
1307614 1836 5 Xem chi tiết
B
Baur, Markus
1384589 1835 0
1382977 1835 29 Xem chi tiết
1347705 1835 7 Xem chi tiết
M
Michel, Andreas
1329006 1835 0
1327399 1835 7 Xem chi tiết
S
Schmid, Joerg Dr.
1318934 1835 0
S
Stauber, Stefan
1370391 1835 0
1312340 1835 9 Xem chi tiết
W
Wachholz, Dario
1358820 1835 0
B
Bahnmueller, Bruno
1332937 1834 0
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
18
L
Laukert, Alexander
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
124
M
Maurer, Daniel
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
19
T
Testuz, Roland
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
12
Z
Zamora, Ricardo
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
5
B
Baur, Markus
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
7
M
Michel, Andreas
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
7
S
Schmid, Joerg Dr.
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
0
S
Stauber, Stefan
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
9
W
Wachholz, Dario
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
0
B
Bahnmueller, Bruno
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
0