SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1320211 1829 1 Xem chi tiết
1304194 1829 50 Xem chi tiết
1347535 1828 9 Xem chi tiết
1330560 1828 4 Xem chi tiết
1310020 1828 3 Xem chi tiết
F
Funk, Werner
1321404 1828 0
1364472 1828 4 Xem chi tiết
M
Milesi, Sergio
1371975 1828 0
W
Weber, Daniel A.
1319108 1828 0
B
Beer, Markus
1332023 1827 0
B
Berset, David
1351176 1827 0
B
Bruhin, Michael
1333941 1827 0
K
Kuhn, Othmar
1322893 1827 0
M
Michel, Baptiste
1343750 1827 0
M
Mohr, Jan
1340425 1827 0
W
Waespe Robin, Nils
1360833 1827 0
B
Briguet, Alexandre
1317652 1826 0
1335871 1826 1 Xem chi tiết
1316940 1826 4 Xem chi tiết
1318616 1826 1 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1829
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1829
Tổng ván đấu
50
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
3
F
Funk, Werner
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
4
M
Milesi, Sergio
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
0
W
Weber, Daniel A.
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
0
B
Beer, Markus
Hệ số Elo
1827
Tổng ván đấu
0
B
Berset, David
Hệ số Elo
1827
Tổng ván đấu
0
B
Bruhin, Michael
Hệ số Elo
1827
Tổng ván đấu
0
K
Kuhn, Othmar
Hệ số Elo
1827
Tổng ván đấu
0
M
Michel, Baptiste
Hệ số Elo
1827
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
1827
Tổng ván đấu
0
W
Waespe Robin, Nils
Hệ số Elo
1827
Tổng ván đấu
0
B
Briguet, Alexandre
Hệ số Elo
1826
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1826
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1826
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1826
Tổng ván đấu
1