SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
P
Pilav, Irvin
1323881 1838 0
1322427 1838 15 Xem chi tiết
S
Schmid, Thomas
1379585 1838 0
V
Von Ins, Andre
1323660 1838 0
B
Buechel, Samuel
1322095 1837 0
J
Jauch, Bernd
1315269 1837 0
J
Jentgens, Christian Peter
1316990 1837 0
L
Laurencet, Benoit
1354329 1837 0
L
Ljatifi, Nasser
1306413 1837 0
M
Mathiuet, Markus
1369857 1837 0
1332180 1837 4 Xem chi tiết
1311549 1837 8 Xem chi tiết
S
Simon, Nicolas
1316745 1837 0
1326244 1837 1 Xem chi tiết
1348779 1836 4 Xem chi tiết
A
Accola, Martin
1335910 1836 0
B
Bachmann, Jakob
1376799 1836 0
1365061 1836 5 Xem chi tiết
H
Haramina, Tomislav
1369571 1836 0
1329650 1836 1 Xem chi tiết
P
Pilav, Irvin
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
15
S
Schmid, Thomas
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
0
V
Von Ins, Andre
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
0
B
Buechel, Samuel
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
0
J
Jauch, Bernd
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
0
J
Jentgens, Christian Peter
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
0
L
Laurencet, Benoit
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
0
L
Ljatifi, Nasser
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
0
M
Mathiuet, Markus
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
8
S
Simon, Nicolas
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
4
A
Accola, Martin
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
0
B
Bachmann, Jakob
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
5
H
Haramina, Tomislav
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
1