SLO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Tomac, Kristof
14634481 1551 0
14667169 1550 16 Xem chi tiết
14672278 1550 11 Xem chi tiết
14648695 1550 12 Xem chi tiết
14625202 1550 16 Xem chi tiết
14655020 1549 48 Xem chi tiết
O
Osojnik, Brin
14650274 1548 0
14634449 1547 9 Xem chi tiết
K
Kokol, Maks Mai
14650975 1546 0
K
Krasevec, Jan
14629496 1546 0
M
Macukat, Drago
14629194 1546 0
P
Povodnik, Mitja
14678683 1546 0
P
Purisic, Radenko
14644134 1546 0
R
Ruzic, Borut Jan
14636077 1545 0
V
Vaupot, Maks
14630249 1545 0
14629224 1544 1 Xem chi tiết
14639645 1543 3 Xem chi tiết
P
Petelin, Miha
14679930 1543 0
14655322 1543 10 Xem chi tiết
H
Hrescak, Boris
14617056 1542 0
T
Tomac, Kristof
Hệ số Elo
1551
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1550
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1550
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1550
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1550
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1549
Tổng ván đấu
48
O
Osojnik, Brin
Hệ số Elo
1548
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1547
Tổng ván đấu
9
K
Kokol, Maks Mai
Hệ số Elo
1546
Tổng ván đấu
0
K
Krasevec, Jan
Hệ số Elo
1546
Tổng ván đấu
0
M
Macukat, Drago
Hệ số Elo
1546
Tổng ván đấu
0
P
Povodnik, Mitja
Hệ số Elo
1546
Tổng ván đấu
0
P
Purisic, Radenko
Hệ số Elo
1546
Tổng ván đấu
0
R
Ruzic, Borut Jan
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
0
V
Vaupot, Maks
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1544
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1543
Tổng ván đấu
3
P
Petelin, Miha
Hệ số Elo
1543
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1543
Tổng ván đấu
10
H
Hrescak, Boris
Hệ số Elo
1542
Tổng ván đấu
0