SLO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
14610809 1566 12 Xem chi tiết
14625172 1564 3 Xem chi tiết
14624095 1563 2 Xem chi tiết
K
Komic, Jacopo
14671620 1563 0
A
Anzur, Saso
14664356 1562 0
P
Petric, Milan
14619547 1562 0
14628791 1561 4 Xem chi tiết
M
Musil, Mark
14674718 1561 0
14639963 1561 2 Xem chi tiết
Z
Zdolc, Damjan
14648300 1561 0
C
Cadez, Bine
14620561 1560 0
G
Guzic, Valerio
14636050 1560 0
14637723 1560 1 Xem chi tiết
14629674 1559 20 Xem chi tiết
V
Varga, Ivan
14609266 1559 0
M
Mencin, Nal
14631342 1557 0
14672227 1556 7 Xem chi tiết
14643812 1556 12 Xem chi tiết
14663147 1555 1 Xem chi tiết
S
Strnad, Anze
14672243 1555 0
Hệ số Elo
1566
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1564
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1563
Tổng ván đấu
2
K
Komic, Jacopo
Hệ số Elo
1563
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
1562
Tổng ván đấu
0
P
Petric, Milan
Hệ số Elo
1562
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1561
Tổng ván đấu
4
M
Hệ số Elo
1561
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1561
Tổng ván đấu
2
Z
Zdolc, Damjan
Hệ số Elo
1561
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
1560
Tổng ván đấu
0
G
Guzic, Valerio
Hệ số Elo
1560
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1560
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1559
Tổng ván đấu
20
V
Hệ số Elo
1559
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1556
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1556
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1555
Tổng ván đấu
1
S
Strnad, Anze
Hệ số Elo
1555
Tổng ván đấu
0