SLO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
P
Petelin, Miha
14679930 1543 0
14655322 1543 10 Xem chi tiết
H
Hrescak, Boris
14617056 1542 0
P
Persic, Gojmir
14660288 1541 0
14634708 1540 10 Xem chi tiết
14621428 1539 20 Xem chi tiết
14636174 1538 2 Xem chi tiết
14622882 1537 7 Xem chi tiết
K
Kopina Bozic, Anej
14623340 1536 0
14650207 1536 10 Xem chi tiết
14667169 1535 25 Xem chi tiết
K
Konjicek Polic, Masa
14680947 1535 0
K
Krosel, Gregor
14644487 1535 0
L
Lavric, Tinkara
14629313 1533 0
S
Sraka, Luna
14629690 1533 0
14671123 1531 2 Xem chi tiết
14632810 1531 1 Xem chi tiết
14620286 1530 2 Xem chi tiết
C
Cefarin, Drago
14642999 1529 0
14658038 1529 8 Xem chi tiết
P
Petelin, Miha
Hệ số Elo
1543
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1543
Tổng ván đấu
10
H
Hrescak, Boris
Hệ số Elo
1542
Tổng ván đấu
0
P
Persic, Gojmir
Hệ số Elo
1541
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1540
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1539
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1538
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1537
Tổng ván đấu
7
K
Kopina Bozic, Anej
Hệ số Elo
1536
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1536
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1535
Tổng ván đấu
25
K
Konjicek Polic, Masa
Hệ số Elo
1535
Tổng ván đấu
0
K
Krosel, Gregor
Hệ số Elo
1535
Tổng ván đấu
0
L
Lavric, Tinkara
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1530
Tổng ván đấu
2
C
Cefarin, Drago
Hệ số Elo
1529
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1529
Tổng ván đấu
8