SLO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Batagelj, Jus
14651327 1572 0
14619180 1572 3 Xem chi tiết
14639564 1572 1 Xem chi tiết
14641208 1572 1 Xem chi tiết
P
Pan, Hao
14677431 1572 0
P
Pevnik, Konrad
14621843 1572 0
14611686 1572 6 Xem chi tiết
14667770 1571 18 Xem chi tiết
14607549 1571 7 Xem chi tiết
14682010 1570 1 Xem chi tiết
K
Kajtna, Klemen
14625784 1570 0
P
Posavec, Zvone
14632187 1569 0
14613360 1568 4 Xem chi tiết
P
Piletic, Hubert
14678390 1567 0
P
Pokorn, Tugomir
14652064 1567 0
14620073 1567 2 Xem chi tiết
14610809 1566 12 Xem chi tiết
J
Jazbec, Artur
14667100 1565 0
14625172 1564 3 Xem chi tiết
14624095 1563 2 Xem chi tiết
B
Batagelj, Jus
Hệ số Elo
1572
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1572
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1572
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1572
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1572
Tổng ván đấu
0
P
Pevnik, Konrad
Hệ số Elo
1572
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1572
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1571
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1571
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1570
Tổng ván đấu
1
K
Kajtna, Klemen
Hệ số Elo
1570
Tổng ván đấu
0
P
Posavec, Zvone
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1568
Tổng ván đấu
4
P
Piletic, Hubert
Hệ số Elo
1567
Tổng ván đấu
0
P
Pokorn, Tugomir
Hệ số Elo
1567
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1567
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1566
Tổng ván đấu
12
J
Jazbec, Artur
Hệ số Elo
1565
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1564
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1563
Tổng ván đấu
2