SLO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
14634414 1527 1 Xem chi tiết
14627949 1527 20 Xem chi tiết
U
Umer, Zara
14614391 1527 0
14680122 1526 16 Xem chi tiết
G
Groselj, Mirjam
14653915 1526 0
V
Vidmar, Beatrika
14640490 1524 0
K
Krupenko, Andrej
14642956 1523 0
14675730 1523 16 Xem chi tiết
G
Grad, Danijel
14625709 1522 0
H
Halilovic, Elma
14633981 1522 0
14675366 1522 2 Xem chi tiết
14659468 1522 2 Xem chi tiết
A
Avgustin, Simona
14650770 1521 0
B
Babic Stanek, David
14659654 1521 0
14610264 1521 9 Xem chi tiết
G
Gjuran, Stanko
14627779 1520 0
L
Laznik Zalaznik, Patrick
14676036 1519 0
U
Unuk, Timej
14683385 1517 0
B
Brank, Jakob
14676125 1516 0
14671832 1516 8 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1527
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1527
Tổng ván đấu
20
U
Hệ số Elo
1527
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1526
Tổng ván đấu
16
G
Groselj, Mirjam
Hệ số Elo
1526
Tổng ván đấu
0
V
Vidmar, Beatrika
Hệ số Elo
1524
Tổng ván đấu
0
K
Krupenko, Andrej
Hệ số Elo
1523
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1523
Tổng ván đấu
16
G
Grad, Danijel
Hệ số Elo
1522
Tổng ván đấu
0
H
Halilovic, Elma
Hệ số Elo
1522
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1522
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1522
Tổng ván đấu
2
A
Avgustin, Simona
Hệ số Elo
1521
Tổng ván đấu
0
B
Babic Stanek, David
Hệ số Elo
1521
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1521
Tổng ván đấu
9
G
Gjuran, Stanko
Hệ số Elo
1520
Tổng ván đấu
0
L
Laznik Zalaznik, Patrick
Hệ số Elo
1519
Tổng ván đấu
0
U
Hệ số Elo
1517
Tổng ván đấu
0
B
Brank, Jakob
Hệ số Elo
1516
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1516
Tổng ván đấu
8