SLO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Dobaj, Bojan
14643090 1648 0
14637839 1648 1 Xem chi tiết
K
Kosir, Jaka
14625849 1648 0
S
Sando, Miomir
14667010 1648 0
E
Elbasan, Veselaj
14644193 1647 0
14610191 1647 17 Xem chi tiết
G
Grobotek, Liam
14665778 1647 0
14671697 1647 46 Xem chi tiết
R
Recnik, Luka
14651548 1645 0
14629321 1644 8 Xem chi tiết
T
Turk, Jan
14654245 1644 0
14619970 1643 1 Xem chi tiết
14644290 1641 4 Xem chi tiết
R
Rojs, Lan
14653036 1641 0
S
Stopar, Samo
14633973 1641 0
14614871 1640 30 Xem chi tiết
14607824 1639 230 Xem chi tiết
D
Deticek, Dusan
14625300 1639 0
14638738 1639 7 Xem chi tiết
O
Opara, Matej
14637693 1639 0
D
Dobaj, Bojan
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
1
K
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
S
Sando, Miomir
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
E
Elbasan, Veselaj
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
17
G
Grobotek, Liam
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
46
R
Recnik, Luka
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0
S
Stopar, Samo
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
230
D
Deticek, Dusan
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
7
O
Opara, Matej
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0