SLO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Lovrencic, Lucian
14646625 1666 0
14640880 1666 4 Xem chi tiết
14605660 1665 112 Xem chi tiết
K
Kadiric, Ibrahim
14603896 1664 0
14663007 1663 3 Xem chi tiết
14604442 1661 166 Xem chi tiết
14603926 1661 16 Xem chi tiết
14615550 1661 2 Xem chi tiết
14604221 1661 54 Xem chi tiết
K
Kitek, Ignac
14615290 1660 0
14613433 1659 10 Xem chi tiết
F
Fajdiga, Matej
14609380 1658 0
14618737 1657 12 Xem chi tiết
C
Cervek Roskaric, Leonard
14641020 1656 0
D
Dordic Tijana
14667193 1656 0
14654873 1656 14 Xem chi tiết
K
Kodric, Rene
14650967 1655 0
14636123 1655 7 Xem chi tiết
M
Mavrel, Franc
14653818 1655 0
14637375 1655 4 Xem chi tiết
L
Lovrencic, Lucian
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
112
K
Kadiric, Ibrahim
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1663
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
166
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
54
K
Kitek, Ignac
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
10
F
Fajdiga, Matej
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
12
C
Cervek Roskaric, Leonard
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
D
Dordic Tijana
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
14
K
Kodric, Rene
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
7
M
Mavrel, Franc
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
4