SLO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
14627663 1654 15 Xem chi tiết
C
Cebron, Robert
14623277 1653 0
K
Klaric, Blaz
14652900 1653 0
14628694 1653 16 Xem chi tiết
14683377 1653 3 Xem chi tiết
14604450 1653 24 Xem chi tiết
73006270 1653 11 Xem chi tiết
F
Fajmut, Mirko
14615169 1652 0
14614987 1652 2 Xem chi tiết
14671697 1652 46 Xem chi tiết
S
Strazisar, Jan
14653710 1652 0
R
Rakovnik, Marko
14615681 1651 0
14619946 1651 32 Xem chi tiết
14614022 1651 32 Xem chi tiết
F
Filipic, Dusan
14637960 1650 0
P
Pintaric, Zoja
14652579 1650 0
M
Mirt, Tristan
14681749 1649 0
14652412 1648 2 Xem chi tiết
D
Daic, Jakob
14659980 1648 0
D
Dobaj, Bojan
14643090 1648 0
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
15
C
Cebron, Robert
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
0
K
Klaric, Blaz
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
11
F
Fajmut, Mirko
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
46
S
Strazisar, Jan
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
0
R
Rakovnik, Marko
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
32
F
Filipic, Dusan
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
P
Pintaric, Zoja
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
M
Mirt, Tristan
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
2
D
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
D
Dobaj, Bojan
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0