SLO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Suman, Vitan
14654032 1639 0
14672189 1639 18 Xem chi tiết
14614090 1638 7 Xem chi tiết
14630281 1638 3 Xem chi tiết
S
Ster, Branko
14633639 1637 0
B
Babic, Matija
14652897 1636 0
14620510 1636 11 Xem chi tiết
14656248 1636 7 Xem chi tiết
14606259 1636 11 Xem chi tiết
R
Rangus, Peter
14637804 1636 0
B
Banko, Franci
14612550 1635 0
B
Brumec, Anze
14651017 1635 0
14653311 1635 2 Xem chi tiết
14631784 1635 4 Xem chi tiết
14615835 1635 64 Xem chi tiết
14624117 1634 13 Xem chi tiết
14641143 1632 9 Xem chi tiết
14656264 1632 323 Xem chi tiết
K
Kukovec, Mihael
14643847 1631 0
14618982 1630 4 Xem chi tiết
S
Suman, Vitan
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
3
S
Ster, Branko
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
0
B
Babic, Matija
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
11
R
Rangus, Peter
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
0
B
Banko, Franci
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
0
B
Brumec, Anze
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
64
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
323
K
Kukovec, Mihael
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
4