SLO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
14628201 1629 1 Xem chi tiết
Z
Zvarc, Urska
14617765 1629 0
C
Cizl, Marko
14604825 1628 0
H
Hribar, Franc
14612623 1626 0
14620367 1626 12 Xem chi tiết
14615312 1626 2 Xem chi tiết
P
Petek, Val
14666510 1626 0
14645262 1626 8 Xem chi tiết
14618630 1626 2 Xem chi tiết
14640120 1625 1 Xem chi tiết
L
Leksan, Bostjan
14633949 1624 0
14619172 1624 10 Xem chi tiết
B
Bogataj, Gasper
14610892 1623 0
K
Kocjan, Lukas
14640856 1623 0
B
Bozicnik, Bruno
14648270 1622 0
K
Kocjancic, Luka
14654334 1622 0
F
Fatur, Jure
14659875 1621 0
14648440 1621 10 Xem chi tiết
P
Plej, Tjasa
14613425 1621 0
14662183 1620 7 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
1
Z
Zvarc, Urska
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
H
Hribar, Franc
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
2
P
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
1
L
Leksan, Bostjan
Hệ số Elo
1624
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1624
Tổng ván đấu
10
B
Bogataj, Gasper
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
0
K
Kocjan, Lukas
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
0
B
Bozicnik, Bruno
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
0
K
Kocjancic, Luka
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
0
F
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
10
P
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
7