RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
24150061 2059 76 Xem chi tiết
24242195 2059 18 Xem chi tiết
A
Abarovskiy, Andrey
4185099 2058 0
4180755 2058 21 Xem chi tiết
24156876 2058 11 Xem chi tiết
4138309 2058 40 Xem chi tiết
24111759 2058 42 Xem chi tiết
A
Averianov, Dmitry D
4121716 2058 0
24135321 2058 16 Xem chi tiết
24152544 2058 9 Xem chi tiết
F
Fedjanin, Igor
4193040 2058 0
24133051 2058 14 Xem chi tiết
44130368 2058 10 Xem chi tiết
K
Karimov, Faiz
4194870 2058 0
4152549 2058 22 Xem chi tiết
34133396 WFM 2058 187 Xem chi tiết
K
Kondaurov, Sergey Jr.
24129615 2058 0
K
Kovalchuk, Anastasia
4118650 2058 0
4120272 2058 9 Xem chi tiết
L
Lataev, Igor
4148002 2058 0
Hệ số Elo
2059
Tổng ván đấu
76
Hệ số Elo
2059
Tổng ván đấu
18
A
Abarovskiy, Andrey
Hệ số Elo
2058
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2058
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
2058
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
2058
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
2058
Tổng ván đấu
42
A
Averianov, Dmitry D
Hệ số Elo
2058
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2058
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
2058
Tổng ván đấu
9
F
Fedjanin, Igor
Hệ số Elo
2058
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2058
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
2058
Tổng ván đấu
10
K
Karimov, Faiz
Hệ số Elo
2058
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2058
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
2058
Tổng ván đấu
187
K
Kondaurov, Sergey Jr.
Hệ số Elo
2058
Tổng ván đấu
0
K
Kovalchuk, Anastasia
Hệ số Elo
2058
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2058
Tổng ván đấu
9
L
Lataev, Igor
Hệ số Elo
2058
Tổng ván đấu
0