RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
24133051 2058 14 Xem chi tiết
44130368 2058 10 Xem chi tiết
K
Karimov, Faiz
4194870 2058 0
4152549 2058 22 Xem chi tiết
34133396 WFM 2058 187 Xem chi tiết
K
Kondaurov, Sergey Jr.
24129615 2058 0
K
Kovalchuk, Anastasia
4118650 2058 0
4120272 2058 9 Xem chi tiết
L
Lataev, Igor
4148002 2058 0
L
Li, Gennadiy
24113212 2058 0
L
Lopatin, Alexander
4191153 2058 0
34106020 2058 61 Xem chi tiết
4174828 2058 40 Xem chi tiết
4160614 2058 9 Xem chi tiết
24148890 2058 5 Xem chi tiết
S
Smirnov, Sergei
4142993 2058 0
24149322 2058 67 Xem chi tiết
24101583 FM 2058 49 Xem chi tiết
4146336 2058 127 Xem chi tiết
24121150 2058 25 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2058
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
2058
Tổng ván đấu
10
K
Karimov, Faiz
Hệ số Elo
2058
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2058
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
2058
Tổng ván đấu
187
K
Kondaurov, Sergey Jr.
Hệ số Elo
2058
Tổng ván đấu
0
K
Kovalchuk, Anastasia
Hệ số Elo
2058
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2058
Tổng ván đấu
9
L
Lataev, Igor
Hệ số Elo
2058
Tổng ván đấu
0
L
Li, Gennadiy
Hệ số Elo
2058
Tổng ván đấu
0
L
Lopatin, Alexander
Hệ số Elo
2058
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2058
Tổng ván đấu
61
Hệ số Elo
2058
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
2058
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2058
Tổng ván đấu
5
S
Smirnov, Sergei
Hệ số Elo
2058
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2058
Tổng ván đấu
67
Hệ số Elo
2058
Tổng ván đấu
49
Hệ số Elo
2058
Tổng ván đấu
127
Hệ số Elo
2058
Tổng ván đấu
25