RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Li, Gennadiy
24113212 2058 0
L
Lopatin, Alexander
4191153 2058 0
34106020 2058 61 Xem chi tiết
4160614 2058 9 Xem chi tiết
24148890 2058 5 Xem chi tiết
S
Smirnov, Sergei
4142993 2058 0
24149322 2058 67 Xem chi tiết
24101583 FM 2058 49 Xem chi tiết
4146336 2058 127 Xem chi tiết
24121150 2058 25 Xem chi tiết
4132149 2058 12 Xem chi tiết
4131657 2057 21 Xem chi tiết
24129798 2057 11 Xem chi tiết
A
Anop, Alexey
24142271 2057 0
4192982 2057 12 Xem chi tiết
4116356 2057 18 Xem chi tiết
54176271 2057 27 Xem chi tiết
G
Gordienko, Ivan
4165349 2057 0
I
Iskhakov, Nikolai
4199952 2057 0
4157915 2057 61 Xem chi tiết
L
Li, Gennadiy
Hệ số Elo
2058
Tổng ván đấu
0
L
Lopatin, Alexander
Hệ số Elo
2058
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2058
Tổng ván đấu
61
Hệ số Elo
2058
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2058
Tổng ván đấu
5
S
Smirnov, Sergei
Hệ số Elo
2058
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2058
Tổng ván đấu
67
Hệ số Elo
2058
Tổng ván đấu
49
Hệ số Elo
2058
Tổng ván đấu
127
Hệ số Elo
2058
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
2058
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
2057
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
2057
Tổng ván đấu
11
A
Anop, Alexey
Hệ số Elo
2057
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2057
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
2057
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
2057
Tổng ván đấu
27
G
Gordienko, Ivan
Hệ số Elo
2057
Tổng ván đấu
0
I
Iskhakov, Nikolai
Hệ số Elo
2057
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2057
Tổng ván đấu
61