RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4177800 2060 59 Xem chi tiết
P
Puchkovsky, Alexander
4178785 2060 0
4160622 2060 12 Xem chi tiết
4110676 2060 5 Xem chi tiết
24148296 2060 118 Xem chi tiết
S
Shiganova, Inna
4128443 2060 0
4107756 WFM 2060 72 Xem chi tiết
4178122 2060 65 Xem chi tiết
V
Verst, Pavel
24160377 2060 0
4185005 WFM 2060 11 Xem chi tiết
4114442 2060 45 Xem chi tiết
24107476 2059 54 Xem chi tiết
B
Bykov, Oleg
4105443 2059 0
4118570 2059 37 Xem chi tiết
4181700 WFM 2059 229 Xem chi tiết
F
Fedotov, Artem
24104965 2059 0
F
Feoktistov, Vladimir M.
4157761 2059 0
24101494 2059 9 Xem chi tiết
4155831 2059 13 Xem chi tiết
G
Gubaidullin, Salikh
34421335 2059 0
Hệ số Elo
2060
Tổng ván đấu
59
P
Puchkovsky, Alexander
Hệ số Elo
2060
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2060
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
2060
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
2060
Tổng ván đấu
118
S
Shiganova, Inna
Hệ số Elo
2060
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2060
Tổng ván đấu
72
Hệ số Elo
2060
Tổng ván đấu
65
V
Verst, Pavel
Hệ số Elo
2060
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2060
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
2060
Tổng ván đấu
45
Hệ số Elo
2059
Tổng ván đấu
54
B
Bykov, Oleg
Hệ số Elo
2059
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2059
Tổng ván đấu
37
Hệ số Elo
2059
Tổng ván đấu
229
F
Fedotov, Artem
Hệ số Elo
2059
Tổng ván đấu
0
F
Feoktistov, Vladimir M.
Hệ số Elo
2059
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2059
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2059
Tổng ván đấu
13
G
Gubaidullin, Salikh
Hệ số Elo
2059
Tổng ván đấu
0