RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Bykov, Oleg
4105443 2059 0
4118570 2059 37 Xem chi tiết
4181700 WFM 2059 229 Xem chi tiết
F
Fedotov, Artem
24104965 2059 0
F
Feoktistov, Vladimir M.
4157761 2059 0
24101494 2059 9 Xem chi tiết
4155831 2059 13 Xem chi tiết
G
Gubaidullin, Salikh
34421335 2059 0
I
Ionov, Andrey
34380787 2059 0
K
Kiseleva, Marina
4181182 2059 0
24145220 FM 2059 197 Xem chi tiết
24124672 2059 1 Xem chi tiết
34157570 2059 10 Xem chi tiết
4194810 2059 15 Xem chi tiết
4189205 2059 20 Xem chi tiết
M
Morozov, Valeriy
34126217 2059 0
4126467 2059 51 Xem chi tiết
N
Nechaev, Vladislav
24105465 2059 0
4190920 2059 9 Xem chi tiết
O
Orlov, Timofey
34226664 2059 0
B
Bykov, Oleg
Hệ số Elo
2059
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2059
Tổng ván đấu
37
Hệ số Elo
2059
Tổng ván đấu
229
F
Fedotov, Artem
Hệ số Elo
2059
Tổng ván đấu
0
F
Feoktistov, Vladimir M.
Hệ số Elo
2059
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2059
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2059
Tổng ván đấu
13
G
Gubaidullin, Salikh
Hệ số Elo
2059
Tổng ván đấu
0
I
Ionov, Andrey
Hệ số Elo
2059
Tổng ván đấu
0
K
Kiseleva, Marina
Hệ số Elo
2059
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2059
Tổng ván đấu
197
Hệ số Elo
2059
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2059
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
2059
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
2059
Tổng ván đấu
20
M
Morozov, Valeriy
Hệ số Elo
2059
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2059
Tổng ván đấu
51
N
Nechaev, Vladislav
Hệ số Elo
2059
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2059
Tổng ván đấu
9
O
Orlov, Timofey
Hệ số Elo
2059
Tổng ván đấu
0