RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Karlov, Alexey
34192910 2057 0
24111902 2057 51 Xem chi tiết
34126080 2057 9 Xem chi tiết
K
Kolokoltsov, Vladimir
34143901 2057 0
4194209 2057 28 Xem chi tiết
4174780 WFM 2057 274 Xem chi tiết
34107115 2057 45 Xem chi tiết
N
Nozhnov, V
4146395 2057 0
4197313 2057 9 Xem chi tiết
O
Odraztsov, Yuri
24110426 2057 0
4151186 2057 46 Xem chi tiết
4170105 WFM 2057 53 Xem chi tiết
34141704 2057 9 Xem chi tiết
P
Preobrazhensky, Andrey
34302778 2057 0
P
Prokopiev, Vladimir
4149793 2057 0
R
Ronzhina, Mariana
24247464 2057 0
4171349 2057 89 Xem chi tiết
4175700 FM 2057 42 Xem chi tiết
24148571 2057 24 Xem chi tiết
34117110 2057 9 Xem chi tiết
K
Karlov, Alexey
Hệ số Elo
2057
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2057
Tổng ván đấu
51
Hệ số Elo
2057
Tổng ván đấu
9
K
Kolokoltsov, Vladimir
Hệ số Elo
2057
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2057
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
2057
Tổng ván đấu
274
Hệ số Elo
2057
Tổng ván đấu
45
N
Hệ số Elo
2057
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2057
Tổng ván đấu
9
O
Odraztsov, Yuri
Hệ số Elo
2057
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2057
Tổng ván đấu
46
Hệ số Elo
2057
Tổng ván đấu
53
Hệ số Elo
2057
Tổng ván đấu
9
P
Preobrazhensky, Andrey
Hệ số Elo
2057
Tổng ván đấu
0
P
Prokopiev, Vladimir
Hệ số Elo
2057
Tổng ván đấu
0
R
Ronzhina, Mariana
Hệ số Elo
2057
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2057
Tổng ván đấu
89
Hệ số Elo
2057
Tổng ván đấu
42
Hệ số Elo
2057
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
2057
Tổng ván đấu
9