RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
24105333 2072 196 Xem chi tiết
24150851 2072 47 Xem chi tiết
4152298 WFM 2072 117 Xem chi tiết
4193440 WFM 2072 76 Xem chi tiết
P
Ponomarenko, Konstantin
44167300 2072 0
R
Rakhimov, Ayrat
24117510 2072 0
24128813 2072 16 Xem chi tiết
4150619 2072 9 Xem chi tiết
4144163 FM 2072 55 Xem chi tiết
4195400 2072 82 Xem chi tiết
S
Sharyafetdinov, Ali
24132799 2072 0
S
Shlyakhtov, Alexey
4111761 2072 0
S
Smirnov, Pavel L.
24194247 2072 0
24127850 2072 106 Xem chi tiết
44101694 2072 27 Xem chi tiết
4185056 2072 37 Xem chi tiết
4108850 2071 7 Xem chi tiết
B
Batov, Alexander
4144082 2071 0
D
Dedov, Igor
24169161 2071 0
24143553 2071 18 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2072
Tổng ván đấu
196
Hệ số Elo
2072
Tổng ván đấu
47
Hệ số Elo
2072
Tổng ván đấu
117
Hệ số Elo
2072
Tổng ván đấu
76
P
Ponomarenko, Konstantin
Hệ số Elo
2072
Tổng ván đấu
0
R
Rakhimov, Ayrat
Hệ số Elo
2072
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2072
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
2072
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2072
Tổng ván đấu
55
Hệ số Elo
2072
Tổng ván đấu
82
S
Sharyafetdinov, Ali
Hệ số Elo
2072
Tổng ván đấu
0
S
Shlyakhtov, Alexey
Hệ số Elo
2072
Tổng ván đấu
0
S
Smirnov, Pavel L.
Hệ số Elo
2072
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2072
Tổng ván đấu
106
Hệ số Elo
2072
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
2072
Tổng ván đấu
37
Hệ số Elo
2071
Tổng ván đấu
7
B
Batov, Alexander
Hệ số Elo
2071
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
2071
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2071
Tổng ván đấu
18