RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
24198757 2073 48 Xem chi tiết
T
Tepikian, Gevork
4164407 2073 0
44112009 2073 31 Xem chi tiết
V
Veligotsky, Yan
4198867 2073 0
24150428 2073 35 Xem chi tiết
4180712 FM 2073 16 Xem chi tiết
4147200 2072 8 Xem chi tiết
24191183 2072 24 Xem chi tiết
4197682 2072 37 Xem chi tiết
C
Chashchin, Artem
4151917 2072 0
24182974 2072 37 Xem chi tiết
24132225 2072 9 Xem chi tiết
4102916 2072 6 Xem chi tiết
4113713 2072 15 Xem chi tiết
4190017 2072 1 Xem chi tiết
24161675 2072 115 Xem chi tiết
K
Kobyak, Alexander
4173414 2072 0
24160962 2072 32 Xem chi tiết
K
Kutko, Anatoliy
44101988 2072 0
L
Leonov, Vladislav Yu.
34102792 2072 0
Hệ số Elo
2073
Tổng ván đấu
48
T
Tepikian, Gevork
Hệ số Elo
2073
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2073
Tổng ván đấu
31
V
Veligotsky, Yan
Hệ số Elo
2073
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2073
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
2073
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
2072
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2072
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
2072
Tổng ván đấu
37
C
Chashchin, Artem
Hệ số Elo
2072
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2072
Tổng ván đấu
37
Hệ số Elo
2072
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2072
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
2072
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
2072
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2072
Tổng ván đấu
115
K
Kobyak, Alexander
Hệ số Elo
2072
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2072
Tổng ván đấu
32
K
Kutko, Anatoliy
Hệ số Elo
2072
Tổng ván đấu
0
L
Leonov, Vladislav Yu.
Hệ số Elo
2072
Tổng ván đấu
0