RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
V
Volkov, Igor
4169468 2071 0
4190882 2071 1 Xem chi tiết
Y
Yurchenko, Vladimir
24101958 2071 0
4134168 WFM 2071 21 Xem chi tiết
4164334 2071 18 Xem chi tiết
4109538 2070 42 Xem chi tiết
B
Babin, Evgeny
24104736 2070 0
34160660 2070 46 Xem chi tiết
4113560 2070 17 Xem chi tiết
24141070 2070 17 Xem chi tiết
G
Gorodilov, Alexey
4179552 2070 0
4110447 2070 4 Xem chi tiết
4117123 2070 11 Xem chi tiết
K
Khrapov, Aleksandr
34191019 2070 0
4152697 FM 2070 79 Xem chi tiết
54197457 2070 9 Xem chi tiết
K
Kotov, Sergei
24154377 2070 0
K
Kuus, Erik
55628664 2070 0
34120685 2070 1 Xem chi tiết
24119792 2070 7 Xem chi tiết
V
Volkov, Igor
Hệ số Elo
2071
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2071
Tổng ván đấu
1
Y
Yurchenko, Vladimir
Hệ số Elo
2071
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2071
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
2071
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
2070
Tổng ván đấu
42
B
Babin, Evgeny
Hệ số Elo
2070
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2070
Tổng ván đấu
46
Hệ số Elo
2070
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
2070
Tổng ván đấu
17
G
Gorodilov, Alexey
Hệ số Elo
2070
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2070
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
2070
Tổng ván đấu
11
K
Khrapov, Aleksandr
Hệ số Elo
2070
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2070
Tổng ván đấu
79
Hệ số Elo
2070
Tổng ván đấu
9
K
Kotov, Sergei
Hệ số Elo
2070
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
2070
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2070
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2070
Tổng ván đấu
7