RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Hvan, Boris
24119610 FM 2073 0
I
Iljenko, Sergey
34167681 2073 0
4185668 2073 36 Xem chi tiết
4153855 2073 60 Xem chi tiết
K
Koroliev, Dmitriy
24105201 2073 0
4195930 2073 113 Xem chi tiết
24175854 2073 31 Xem chi tiết
M
Makarov, Vlad
24196169 2073 0
M
Marusev, Vitaliy
4160894 2073 0
M
Moskvin, Nikolay
4134133 2073 0
4157400 2073 12 Xem chi tiết
24160490 2073 51 Xem chi tiết
4137949 2073 68 Xem chi tiết
34126373 2073 9 Xem chi tiết
4187040 2073 31 Xem chi tiết
4160444 2073 18 Xem chi tiết
S
Saklakova, Olga
54149061 2073 0
4123328 2073 31 Xem chi tiết
S
Sharafutdynov, Gilmutdin
4186222 2073 0
34113204 2073 30 Xem chi tiết
H
Hvan, Boris
Hệ số Elo
2073
Tổng ván đấu
0
I
Iljenko, Sergey
Hệ số Elo
2073
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2073
Tổng ván đấu
36
Hệ số Elo
2073
Tổng ván đấu
60
K
Koroliev, Dmitriy
Hệ số Elo
2073
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2073
Tổng ván đấu
113
Hệ số Elo
2073
Tổng ván đấu
31
M
Makarov, Vlad
Hệ số Elo
2073
Tổng ván đấu
0
M
Marusev, Vitaliy
Hệ số Elo
2073
Tổng ván đấu
0
M
Moskvin, Nikolay
Hệ số Elo
2073
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2073
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
2073
Tổng ván đấu
51
Hệ số Elo
2073
Tổng ván đấu
68
Hệ số Elo
2073
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2073
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
2073
Tổng ván đấu
18
S
Saklakova, Olga
Hệ số Elo
2073
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2073
Tổng ván đấu
31
S
Sharafutdynov, Gilmutdin
Hệ số Elo
2073
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2073
Tổng ván đấu
30