RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
24120740 2071 38 Xem chi tiết
4179480 FM 2071 168 Xem chi tiết
G
Gladyshev, Yuriy
4116607 2071 0
4147766 2071 83 Xem chi tiết
K
Kalinin, Dmitry
4196988 2071 0
34115380 2071 45 Xem chi tiết
4179668 2071 9 Xem chi tiết
24105287 2071 72 Xem chi tiết
L
Lozhkin, Georgy
4171063 2071 0
P
Phadeev, Vladimir
4147138 2071 0
P
Pochkarev, Alex
4139534 2071 0
24132373 2071 18 Xem chi tiết
34143022 2071 18 Xem chi tiết
24119970 2071 143 Xem chi tiết
24106810 2071 1 Xem chi tiết
24106828 2071 22 Xem chi tiết
4129857 2071 108 Xem chi tiết
V
Volkov, Igor
4169468 2071 0
4190882 2071 1 Xem chi tiết
Y
Yurchenko, Vladimir
24101958 2071 0
Hệ số Elo
2071
Tổng ván đấu
38
Hệ số Elo
2071
Tổng ván đấu
168
G
Gladyshev, Yuriy
Hệ số Elo
2071
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2071
Tổng ván đấu
83
K
Kalinin, Dmitry
Hệ số Elo
2071
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2071
Tổng ván đấu
45
Hệ số Elo
2071
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2071
Tổng ván đấu
72
L
Lozhkin, Georgy
Hệ số Elo
2071
Tổng ván đấu
0
P
Phadeev, Vladimir
Hệ số Elo
2071
Tổng ván đấu
0
P
Pochkarev, Alex
Hệ số Elo
2071
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2071
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
2071
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
2071
Tổng ván đấu
143
Hệ số Elo
2071
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2071
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
2071
Tổng ván đấu
108
V
Volkov, Igor
Hệ số Elo
2071
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2071
Tổng ván đấu
1
Y
Yurchenko, Vladimir
Hệ số Elo
2071
Tổng ván đấu
0