RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4101812 2074 34 Xem chi tiết
24170593 2074 197 Xem chi tiết
S
Starovoitov, Dmitry
24152064 2074 0
S
Surkov, Oleg
24116840 2074 0
S
Surovtsev, Nikolay S.
24135232 2074 0
24104477 2074 48 Xem chi tiết
4199308 2074 51 Xem chi tiết
24119164 2074 35 Xem chi tiết
4186508 2074 18 Xem chi tiết
A
Anisimov, Egor
24103381 2073 0
4155319 2073 10 Xem chi tiết
4174933 2073 10 Xem chi tiết
B
Boris, Tatiana
4158423 2073 0
24189707 2073 18 Xem chi tiết
D
Dementiev, Aleksandr
24186201 2073 0
4137361 2073 6 Xem chi tiết
F
Fedotov, Igor
24141682 2073 0
4170091 2073 19 Xem chi tiết
24175498 2073 46 Xem chi tiết
34127620 WFM 2073 43 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2074
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
2074
Tổng ván đấu
197
S
Starovoitov, Dmitry
Hệ số Elo
2074
Tổng ván đấu
0
S
Surkov, Oleg
Hệ số Elo
2074
Tổng ván đấu
0
S
Surovtsev, Nikolay S.
Hệ số Elo
2074
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2074
Tổng ván đấu
48
Hệ số Elo
2074
Tổng ván đấu
51
Hệ số Elo
2074
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
2074
Tổng ván đấu
18
A
Anisimov, Egor
Hệ số Elo
2073
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2073
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
2073
Tổng ván đấu
10
B
Boris, Tatiana
Hệ số Elo
2073
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2073
Tổng ván đấu
18
D
Dementiev, Aleksandr
Hệ số Elo
2073
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2073
Tổng ván đấu
6
F
Fedotov, Igor
Hệ số Elo
2073
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2073
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
2073
Tổng ván đấu
46
Hệ số Elo
2073
Tổng ván đấu
43