RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4185145 WFM 2075 7 Xem chi tiết
S
Smolenski, Vladislav
24139807 2075 0
S
Smolygin, Vladimir
4137426 2075 0
S
Stepanenko, Anton
570026807 2075 0
4194438 2075 19 Xem chi tiết
T
Tchernov, Aleksey
4172620 2075 0
T
Tje, R
4110420 2075 0
24163406 2075 19 Xem chi tiết
V
Vanin, Vladimir
24137847 2075 0
24175153 2074 52 Xem chi tiết
24103470 2074 9 Xem chi tiết
4110579 WGM 2074 324 Xem chi tiết
44172931 WFM 2074 8 Xem chi tiết
I
Ivashkin, Mikhail
24180351 2074 0
4151437 2074 1 Xem chi tiết
4158920 2074 24 Xem chi tiết
4101278 2074 176 Xem chi tiết
K
Kochikyan, Georgy
24233218 2074 0
K
Kucherov, Sergey
54190002 2074 0
L
Levanovich, Sergei
24129780 2074 0
Hệ số Elo
2075
Tổng ván đấu
7
S
Smolenski, Vladislav
Hệ số Elo
2075
Tổng ván đấu
0
S
Smolygin, Vladimir
Hệ số Elo
2075
Tổng ván đấu
0
S
Stepanenko, Anton
Hệ số Elo
2075
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2075
Tổng ván đấu
19
T
Tchernov, Aleksey
Hệ số Elo
2075
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2075
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2075
Tổng ván đấu
19
V
Vanin, Vladimir
Hệ số Elo
2075
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2074
Tổng ván đấu
52
Hệ số Elo
2074
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2074
Tổng ván đấu
324
Hệ số Elo
2074
Tổng ván đấu
8
I
Ivashkin, Mikhail
Hệ số Elo
2074
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2074
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2074
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
2074
Tổng ván đấu
176
K
Kochikyan, Georgy
Hệ số Elo
2074
Tổng ván đấu
0
K
Kucherov, Sergey
Hệ số Elo
2074
Tổng ván đấu
0
L
Levanovich, Sergei
Hệ số Elo
2074
Tổng ván đấu
0