RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4134796 2075 27 Xem chi tiết
K
Khilko, Denis
24124648 2075 0
4181190 2075 1 Xem chi tiết
K
Konstantinov, Alexey
4140001 2075 0
K
Kotelnikov, Yuri
24131660 2075 0
K
Kudritsky, Maksim
24240117 2075 0
24135755 2075 46 Xem chi tiết
24107301 2075 11 Xem chi tiết
4139828 2075 1 Xem chi tiết
34114723 2075 22 Xem chi tiết
M
Muntian, Evgeny
24110388 2075 0
54148944 2075 5 Xem chi tiết
N
Naumov, V.G.
4129156 2075 0
4136942 FM 2075 2 Xem chi tiết
24166880 2075 18 Xem chi tiết
4131959 2075 32 Xem chi tiết
4115260 2075 9 Xem chi tiết
P
Prokhorov, Alexander P
24139670 2075 0
4185145 WFM 2075 7 Xem chi tiết
S
Smolenski, Vladislav
24139807 2075 0
Hệ số Elo
2075
Tổng ván đấu
27
K
Khilko, Denis
Hệ số Elo
2075
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2075
Tổng ván đấu
1
K
Konstantinov, Alexey
Hệ số Elo
2075
Tổng ván đấu
0
K
Kotelnikov, Yuri
Hệ số Elo
2075
Tổng ván đấu
0
K
Kudritsky, Maksim
Hệ số Elo
2075
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2075
Tổng ván đấu
46
Hệ số Elo
2075
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
2075
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2075
Tổng ván đấu
22
M
Muntian, Evgeny
Hệ số Elo
2075
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2075
Tổng ván đấu
5
N
Naumov, V.G.
Hệ số Elo
2075
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2075
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
2075
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
2075
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
2075
Tổng ván đấu
9
P
Prokhorov, Alexander P
Hệ số Elo
2075
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2075
Tổng ván đấu
7
S
Smolenski, Vladislav
Hệ số Elo
2075
Tổng ván đấu
0