RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4133200 2076 7 Xem chi tiết
24116670 2076 24 Xem chi tiết
44153805 2076 66 Xem chi tiết
S
Shipilov, Roman
54123321 2076 0
4196520 WFM 2076 169 Xem chi tiết
4190076 2076 41 Xem chi tiết
S
Spirin, Victor
54131170 2076 0
V
Valov, Eugeny
34128139 2076 0
24192864 2076 6 Xem chi tiết
34120197 2076 88 Xem chi tiết
A
Abroshina, I
4110390 2075 0
4174917 2075 195 Xem chi tiết
24109738 2075 16 Xem chi tiết
C
Chigvintsev, Aleksei Vl
54178959 2075 0
4194683 2075 16 Xem chi tiết
4195159 2075 201 Xem chi tiết
4184106 2075 35 Xem chi tiết
G
Grebenikov, Viktor
24112810 2075 0
4120370 2075 14 Xem chi tiết
4122674 2075 1 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2076
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
2076
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
2076
Tổng ván đấu
66
S
Shipilov, Roman
Hệ số Elo
2076
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2076
Tổng ván đấu
169
Hệ số Elo
2076
Tổng ván đấu
41
S
Spirin, Victor
Hệ số Elo
2076
Tổng ván đấu
0
V
Valov, Eugeny
Hệ số Elo
2076
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2076
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
2076
Tổng ván đấu
88
A
Abroshina, I
Hệ số Elo
2075
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2075
Tổng ván đấu
195
Hệ số Elo
2075
Tổng ván đấu
16
C
Chigvintsev, Aleksei Vl
Hệ số Elo
2075
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2075
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
2075
Tổng ván đấu
201
Hệ số Elo
2075
Tổng ván đấu
35
G
Grebenikov, Viktor
Hệ số Elo
2075
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2075
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
2075
Tổng ván đấu
1