RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
24162019 2076 18 Xem chi tiết
24138746 2076 34 Xem chi tiết
G
Grigoriev, Yuri V.
4179579 2076 0
4115520 2076 25 Xem chi tiết
K
Khazov, Valentin
4185749 2076 0
K
Kirsanov, Viktor
4167740 2076 0
24173452 WFM 2076 74 Xem chi tiết
K
Krotov, Valery S.
24130800 2076 0
4159560 2076 11 Xem chi tiết
L
Likhachev, Dmitry
4167902 2076 0
4179889 WFM 2076 89 Xem chi tiết
24157171 2076 34 Xem chi tiết
4130243 2076 37 Xem chi tiết
34364994 2076 9 Xem chi tiết
4171284 2076 70 Xem chi tiết
34105791 2076 2 Xem chi tiết
R
Romanchenko, Yuri
54124387 2076 0
4182464 2076 67 Xem chi tiết
R
Ryabikin, Vladimir
54143250 2076 0
4133200 2076 7 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2076
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
2076
Tổng ván đấu
34
G
Grigoriev, Yuri V.
Hệ số Elo
2076
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2076
Tổng ván đấu
25
K
Khazov, Valentin
Hệ số Elo
2076
Tổng ván đấu
0
K
Kirsanov, Viktor
Hệ số Elo
2076
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2076
Tổng ván đấu
74
K
Krotov, Valery S.
Hệ số Elo
2076
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2076
Tổng ván đấu
11
L
Likhachev, Dmitry
Hệ số Elo
2076
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2076
Tổng ván đấu
89
Hệ số Elo
2076
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
2076
Tổng ván đấu
37
Hệ số Elo
2076
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2076
Tổng ván đấu
70
Hệ số Elo
2076
Tổng ván đấu
2
R
Romanchenko, Yuri
Hệ số Elo
2076
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2076
Tổng ván đấu
67
R
Ryabikin, Vladimir
Hệ số Elo
2076
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2076
Tổng ván đấu
7